Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay (XAU/USD)
Cập nhật lúc: 2026-06-03 15:15
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 154.000.000₫ | 157.000.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 97.952.782₫ | 105.967.987₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 57.020.352₫ | 65.035.557₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | 154.000.000₫ | 157.152.047₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 152.559.064₫ | 155.711.111₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 152.559.064₫ | 155.711.111₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 152.559.064₫ | 155.711.111₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 150.938.012₫ | 154.540.351₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 150.784.912₫ | 154.387.251₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 147.407.719₫ | 152.991.345₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | 82.394.503₫ | 90.409.708₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | 107.890.058₫ | 115.905.263₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | 56.277.544₫ | 64.292.749₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | 135.979.298₫ | 141.562.924₫ | ▲ +550.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
