Giá Vàng Hôm Nay Tại Hà Nội

Cập nhật lúc: 2026-06-03 14:45

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 97.952.782₫ 105.967.987₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 57.020.352₫ 65.035.557₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hà Nội 154.000.000₫ 157.152.047₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hà Nội 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hà Nội 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hà Nội 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hà Nội 150.938.012₫ 154.540.351₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hà Nội 150.784.912₫ 154.387.251₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hà Nội 147.407.719₫ 152.991.345₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hà Nội 82.394.503₫ 90.409.708₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hà Nội 107.890.058₫ 115.905.263₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hà Nội 56.277.544₫ 64.292.749₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hà Nội 135.979.298₫ 141.562.924₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hà Nội 92.436.023₫ 100.451.228₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hà Nội 97.074.035₫ 105.089.240₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hà Nội 49.937.427₫ 57.952.632₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hà Nội 43.444.211₫ 51.459.415₫ ▲ +200.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +700.000
Vàng nhẫn trơn BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Bản vị vàng BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Vàng miếng SJC BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 150.847.953₫ 154.450.292₫ ▲ +700.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 150.667.836₫ 154.270.175₫ ▲ +700.000
Vàng miếng DOJI lẻ DOJI Toàn quốc 154.000.000₫ 157.152.047₫ ▲ +1.000.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng DOJI Toàn quốc 154.000.000₫ 157.152.047₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 156.701.754₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 156.701.754₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 153.909.942₫ 156.611.696₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 152.649.123₫ 156.251.462₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 152.559.064₫ 156.161.404₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 151.122.632₫ 154.688.947₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 149.596.140₫ 153.126.433₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hà Nội 86.258.012₫ 94.273.216₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC BTMH Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 155.801.170₫
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 135.538.012₫ 138.239.766₫ ▼ -500.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 150.847.953₫ 154.450.292₫ ▲ +700.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 150.757.895₫ 154.360.234₫ ▲ +700.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 156.161.404₫ 157.962.573₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 156.161.404₫ 157.962.573₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 143.643.275₫ 149.046.784₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 142.922.807₫ 148.326.316₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 138.600.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 101.766.082₫ 108.070.175₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 91.409.357₫ 97.713.450₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 88.707.602₫ 95.011.696₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 153.549.708₫ 156.701.754₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 142.742.690₫ 146.345.029₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 141.842.105₫ 145.444.444₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 103.189.006₫ 108.142.222₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 103.189.006₫ 108.142.222₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hà Nội 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Nữ trang 9999 DOJI Toàn quốc 149.046.784₫ 152.649.123₫ ▲ +1.000.000
Nữ trang 999 DOJI Toàn quốc 148.596.491₫ 152.198.830₫ ▲ +1.000.000
Nữ trang 99 DOJI Toàn quốc 147.966.082₫ 152.018.713₫ ▲ +1.000.000
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.469.404₫ 2.905.287₫ ▲ +86.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 159.943.860₫ 162.645.614₫
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 154.0M - 157.0M
XAU/USD $4,460.4

🔄 Quy Đổi Vàng