Giá Vàng nhẫn trơn Tại Hà Nội Hôm Nay

Cập nhật lúc: 2026-06-03 15:14

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 154.000.000₫ 157.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng nhẫn trơn BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Bản vị vàng BTMC Bảo Tín Minh Châu Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng DOJI Toàn quốc 154.000.000₫ 157.152.047₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 154.000.000₫ 156.701.754₫ ▲ +1.000.000
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 155.801.170₫
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 135.538.012₫ 138.239.766₫ ▼ -500.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 142.742.690₫ 146.345.029₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 152.559.064₫ 155.711.111₫ ▼ -100.000
Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 152.649.123₫ 155.350.877₫ ▲ +700.000
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Toàn quốc 159.943.860₫ 162.645.614₫

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 154.0M - 157.0M
XAU/USD $4,455.3

🔄 Quy Đổi Vàng